Tới nội dung chính

娓

娓
wěi
vỉ
⼥bộ nữ · 10 nét

dùng trong từ "vỉ vỉ" (kể chuyện lưu loát, hấp dẫn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong từ "vỉ vỉ" (kể chuyện lưu loát, hấp dẫn)

娓
wěi
vỉ
BỘ THỦ⼥
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu