娒
娒
mỗ
⼥bộ nữ · 10 nétdùng trong tên người
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong tên người
娒
mỗ
⼥bộ nữ · 10 nétdùng trong 姆媽|姆妈[m1 ma1]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong 姆媽|姆妈[m1 ma1](kế thừa)
中母亲、妈妈的意思mǔqīn、māma de yìsi
娒
mỗ
⼥bộ nữ · 10 nétxúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục(kế thừa)
- 。
Bạn đã sỉ nhục tôi.
- 貳动động từ
chế nhạo; sỉ nhục; lăng mạ(kế thừa)
- 。
Đừng sỉ nhục người khác.
- 參动động từ
sỉ nhục; làm nhục(kế thừa)
娒
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong tên người
娒
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong 姆媽|姆妈[m1 ma1](kế thừa)
中母亲、妈妈的意思mǔqīn、māma de yìsi
娒
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục(kế thừa)
- 。
Bạn đã sỉ nhục tôi.
- 貳动động từ
chế nhạo; sỉ nhục; lăng mạ(kế thừa)
- 。
Đừng sỉ nhục người khác.
- 參动động từ
sỉ nhục; làm nhục(kế thừa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.