Tới nội dung chính

娌

娌
lǐ
lý
⼥bộ nữ · 10 nét

dùng trong 妯娌[zhou2 li5]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 妯娌[zhou2 li5]

娌
lǐ
lý
BỘ THỦ⼥
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu