Tới nội dung chính

娉

娉
pīng
phinh
⼥bộ nữ · 10 nét

dùng trong 娉婷[ping1 ting2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 娉婷[ping1 ting2]

娉
pīng
phinh
BỘ THỦ⼥
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu