娈
娈
luyến
⼥bộ nữ · 9 nétđẹp; tốt; tuyệt vời
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đẹp; tốt; tuyệt vời
Đang tải…
娈
Phồn thể孌
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đẹp; tốt; tuyệt vời
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đẹp; tốt; tuyệt vời
đẹp; tốt; tuyệt vời
đẹp; tốt; tuyệt vời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.