娇嫩

娇嫩
jiāonen
kiều nộn

mềm mại và xinh xắn; non nớt; mỏng manh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mềm mại và xinh xắn; non nớt; mỏng manh

    • Bông hoa này rất mềm mại.

  2. tính từ

    mềm mại; mỏng manh; non nớt

    • Bông hoa này rất mỏng manh.

  3. tính từ

    mảnh mai; uyển chuyển; (của khói, âm thanh) vấn vít, lan tỏa nhẹ nhàng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.