娇娇女

娇娇女
jiāojiāo
kiều kiều nữ

cô gái được nuông chiều từ gia đình giàu có; tiểu thư được cưng chiều

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cô gái được nuông chiều từ gia đình giàu có; tiểu thư được cưng chiều

    • Cô ấy là một cô gái được nuông chiều.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.