娃
娃
oa
⼥bộ nữ · 9 nétcon cưng; bé gái yêu
2 nghĩa#11299
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
con cưng; bé gái yêu
中小孩子;特别是年幼的xiǎo háizi;tèbié shì niánhuò de
- 。
Đứa bé này rất đáng yêu.
- 貳名danh từ
búp bê; đồ chơi hình nhân
中小孩子玩的玩具,通常有人的样子xiǎoháizi wán de wánjù、tōngcháng yǒu rén de yàngzi
- 。
Cô ấy có một con búp bê đáng yêu.
Đang tải…
娃
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
con cưng; bé gái yêu
中小孩子;特别是年幼的xiǎo háizi;tèbié shì niánhuò de
- 。
Đứa bé này rất đáng yêu.
- 貳名danh từ
búp bê; đồ chơi hình nhân
中小孩子玩的玩具,通常有人的样子xiǎoháizi wán de wánjù、tōngcháng yǒu rén de yàngzi
- 。
Cô ấy có một con búp bê đáng yêu.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.