威福自己

威福自己
wēi
uy phúc tự kỷ

tự tiện lạm dụng quyền lực [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tự tiện lạm dụng quyền lực [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.