Tới nội dung chính

娀

娀
sōng
tung
⼥bộ nữ · 9 nét

tên một nước thời cổ đại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên một nước thời cổ đại

娀
sōng
tung
BỘ THỦ⼥
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu