Tới nội dung chính

姿

姿
zī
tư
⼥bộ nữ · 9 nét

dáng vẻ; tư thái; vẻ đẹp

4 nghĩa#33619
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dáng vẻ; tư thái; vẻ đẹp

    • 。

      Dáng điệu của cô ấy rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    dáng vẻ; diện mạo

    • 。

      Dáng vẻ của cô ấy rất thanh lịch.

  3. 參名danh từ

    bẩm sinh; trời sinh

  4. 肆名danh từ

    nhân tài; người có tài năng

    • 。

      Dáng vẻ của cô ấy rất duyên dáng.

姿
zī
tư
BỘ THỦ⼥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu