Tới nội dung chính

姽

姽
guǐ
quỷ
⼥bộ nữ · 9 nét

dịu dàng; yên tĩnh (dáng vẻ người phụ nữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dịu dàng; yên tĩnh (dáng vẻ người phụ nữ)

姽
guǐ
quỷ
BỘ THỦ⼥
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu