Tới nội dung chính

姱

姱
kuā
khoa
⼥bộ nữ · 9 nét

quyến rũ; mê hoặc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    quyến rũ; mê hoặc

  2. 貳形tính từ

    tuấn tú; đẹp trai; thanh tú

姱
kuā
khoa
BỘ THỦ⼥
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu