Tới nội dung chính

姮

姮
héng
hằng
⼥bộ nữ · 9 nét

tên nữ (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên nữ (cổ)

姮
héng
hằng
BỘ THỦ⼥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu