姨
姨
di
⼥bộ nữ · 9 nétdì (em/chị gái của mẹ); dì ruột
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#45972
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dì (em/chị gái của mẹ); dì ruột
- 。
Tôi có một người dì.
- 貳名danh từ
vợ của bác trai; thím (vợ anh của cha)
Đang tải…
姨
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dì (em/chị gái của mẹ); dì ruột
- 。
Tôi có một người dì.
- 貳名danh từ
vợ của bác trai; thím (vợ anh của cha)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.