姤
姤
cấu
⼥bộ nữ · 9 nétgiao hợp; (quẻ Cấu trong Kinh Dịch)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giao hợp; (quẻ Cấu trong Kinh Dịch)
- 貳形tính từ
không tệ; khá tốt
姤
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giao hợp; (quẻ Cấu trong Kinh Dịch)
- 貳形tính từ
không tệ; khá tốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.