Tới nội dung chính

姣

姣
jiāo
giao
⼥bộ nữ · 9 nét

gian giảo; xảo quyệt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    gian giảo; xảo quyệt

    • 。

      Cô ấy rất xảo quyệt.

  2. 貳形tính từ

    tuấn tú; đẹp trai; thanh tú

    • 。

      Cô ấy trông rất xinh đẹp.

  3. 參名danh từ

    họ Giao

姣
jiāo
giao
BỘ THỦ⼥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu