Tới nội dung chính

姝

姝
shū
xu
⼥bộ nữ · 9 nét

người phụ nữ xinh đẹp; mỹ nhân (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người phụ nữ xinh đẹp; mỹ nhân (văn)

    • 。

      Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp.

姝
shū
xu
BỘ THỦ⼥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu