姚
姚
diêu
⼥bộ nữ · 9 nétđẹp; tuấn tú
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đẹp; tuấn tú
- 。
Anh ấy trông rất đẹp trai.
- 貳形tính từ
xinh đẹp; duyên dáng
- 。
Cô ấy trông rất đẹp.
- 參名danh từ
Yāo (họ)
Đang tải…
姚
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đẹp; tuấn tú
- 。
Anh ấy trông rất đẹp trai.
- 貳形tính từ
xinh đẹp; duyên dáng
- 。
Cô ấy trông rất đẹp.
- 參名danh từ
Yāo (họ)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.