Tới nội dung chính

姘

姘
pīn
phanh
⼥bộ nữ · 9 nét

sống chung không chính thức; làm tình nhân (không cưới hỏi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sống chung không chính thức; làm tình nhân (không cưới hỏi)

    • 。

      Anh ta sống chung với một người phụ nữ đã có chồng.

姘
pīn
phanh
BỘ THỦ⼥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu