姗姗

姗姗
shānshān
san san

thong thả; khoan thai (dáng đi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thong thả; khoan thai (dáng đi)

    • Cô ấy đến muộn một cách chậm rãi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.