姒
姒
tự
⼥bộ nữ · 7 nét(cổ) vợ hoặc thiếp lớn của anh chồng
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(cổ) vợ hoặc thiếp lớn của anh chồng
- 貳名danh từ
chị (cổ)
- 參名danh từ
họ Tư
Đang tải…
姒
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(cổ) vợ hoặc thiếp lớn của anh chồng
- 貳名danh từ
chị (cổ)
- 參名danh từ
họ Tư
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.