Tới nội dung chính

姅

姅
bàn
bán
⼥bộ nữ · 8 nét

kinh nguyệt; hành kinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kinh nguyệt; hành kinh

姅
bàn
bán
BỘ THỦ⼥
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu