Tới nội dung chính

姁

姁
xǔ
hủ
⼥bộ nữ · 8 nét

vẻ vui vẻ hiền hậu của bà lão; nói chuyện luyên thuyên như bà già

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vẻ vui vẻ hiền hậu của bà lão; nói chuyện luyên thuyên như bà già

  2. 貳形tính từ

    nói chuyện vui vẻ; tán gẫu

    • 。

      Cô ấy là một cô gái vui vẻ.

姁
xǔ
hủ
BỘ THỦ⼥
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu