Tới nội dung chính

妵

妵
tǒu
⼥bộ nữ · 8 nét

tên nữ; tên phụ nữ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên nữ; tên phụ nữ

  2. 貳形tính từ

    đẹp; tốt; tuyệt vời

  3. 參形tính từ

    công bằng; cho phép; đồng ý

妵
tǒu
BỘ THỦ⼥
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu