Tới nội dung chính

妲

妲
Dá
đát
⼥bộ nữ · 8 nét

tên riêng nữ (cổ)

1 nghĩa#25347
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên riêng nữ (cổ)

妲
Dá
đát
BỘ THỦ⼥
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu