Tới nội dung chính

妯

妯
zhóu
trục
⼥bộ nữ · 8 nét

dùng trong 妯娌[zhou2 li5]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 妯娌[zhou2 li5]

妯
zhóu
trục
BỘ THỦ⼥
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu