Tới nội dung chính

妭

妭
bá
⼥bộ nữ · 8 nét

(văn) mỹ nhân; người đẹp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) mỹ nhân; người đẹp

妭
bá
BỘ THỦ⼥
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu