/
妪
妪
ẩu
⼥bộ nữ · 7 nétbà lão; bà ngoại (khẩu ngữ phương ngữ)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bà lão; bà ngoại (khẩu ngữ phương ngữ)
- 。
Bà lão này rất hiền lành.
- 貳动động từ
để bụng; bận tâm; áy náy
- 參动động từ
bảo vệ; bảo hộ
- 。
Cô ấy bảo vệ đứa trẻ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
妪
Phồn thể嫗
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bà lão; bà ngoại (khẩu ngữ phương ngữ)
- 。
Bà lão này rất hiền lành.
- 貳动động từ
để bụng; bận tâm; áy náy
- 參动động từ
bảo vệ; bảo hộ
- 。
Cô ấy bảo vệ đứa trẻ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ