Tới nội dung chính

妪

妪
yù
ẩu
⼥bộ nữ · 7 nét

bà lão; bà ngoại (khẩu ngữ phương ngữ)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bà lão; bà ngoại (khẩu ngữ phương ngữ)

    • 。

      Bà lão này rất hiền lành.

  2. 貳动động từ

    để bụng; bận tâm; áy náy

  3. 參动động từ

    bảo vệ; bảo hộ

    • 。

      Cô ấy bảo vệ đứa trẻ.

妪
yù
ẩu
BỘ THỦ⼥
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu