妪
妪
ẩu
⼥bộ nữ · 7 nétbà lão; bà ngoại (khẩu ngữ phương ngữ)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bà lão; bà ngoại (khẩu ngữ phương ngữ)
- 。
Bà lão này rất hiền lành.
- 貳动động từ
để bụng; bận tâm; áy náy
- 參动động từ
bảo vệ; bảo hộ
- 。
Cô ấy bảo vệ đứa trẻ.
Đang tải…
妪
Phồn thể嫗
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bà lão; bà ngoại (khẩu ngữ phương ngữ)
- 。
Bà lão này rất hiền lành.
- 貳动động từ
để bụng; bận tâm; áy náy
- 參动động từ
bảo vệ; bảo hộ
- 。
Cô ấy bảo vệ đứa trẻ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.