妩
妩
vũ
⼥bộ nữ · 7 nétduyên dáng; yêu kiều
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
duyên dáng; yêu kiều
Đang tải…
妩
Phồn thể嫵
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
duyên dáng; yêu kiều
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
duyên dáng; yêu kiều
duyên dáng; yêu kiều
duyên dáng; yêu kiều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.