Tới nội dung chính

妩

妩
wǔ
vũ
⼥bộ nữ · 7 nét

duyên dáng; yêu kiều

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    duyên dáng; yêu kiều

妩
wǔ
vũ
BỘ THỦ⼥
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu