妘
妘
vân
⼥bộ nữ · 7 néthọ Vân
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Vân
- 貳名danh từ
dùng trong tên riêng, chủ yếu là tên nữ
妘
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Vân
- 貳名danh từ
dùng trong tên riêng, chủ yếu là tên nữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.