Tới nội dung chính

妗

妗
jìn
cấm
⼥bộ nữ · 7 nét

vợ của cậu (cậu ruột); thím cậu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vợ của cậu (cậu ruột); thím cậu

    • 。

      Dì của tôi rất tốt bụng.

妗
jìn
cấm
BỘ THỦ⼥
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu