妗
妗
cấm
⼥bộ nữ · 7 nétvợ của cậu (cậu ruột); thím cậu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ của cậu (cậu ruột); thím cậu
- 。
Dì của tôi rất tốt bụng.
Đang tải…
妗
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ của cậu (cậu ruột); thím cậu
- 。
Dì của tôi rất tốt bụng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.