Tới nội dung chính

妏

妏
wèn
⼥bộ nữ · 7 nét

dùng trong tên phụ nữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong tên phụ nữ

妏
wèn
BỘ THỦ⼥
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu