妍
妍
nghiên
⼥bộ nữ · 7 nétđẹp; tốt; tuyệt vời
1 nghĩa#38788
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đẹp; tốt; tuyệt vời
- 。
Cô ấy trông rất xinh đẹp.
Đang tải…
妍
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đẹp; tốt; tuyệt vời
- 。
Cô ấy trông rất xinh đẹp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.