Tới nội dung chính

妊

妊
rèn
nhâm
⼥bộ nữ · 7 nét

bụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai

  2. 貳名danh từ

    mang thai; thai nghén

    • 。

      Cô ấy có thai rồi.

妊
rèn
nhâm
BỘ THỦ⼥
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu