好鸟

好鸟
hǎoniǎo
hảo điểu

người tốt; người có phẩm cách tốt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người tốt; người có phẩm cách tốt

    • Anh ấy là một người tốt.

  2. danh từ

    người tốt; người tử tế

  3. danh từ

    chim có giọng hót hay hoặc bộ lông đẹp

    • Chim hót trên cành cũng là bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.