好战
好战
hiếu chiến
lính; binh sĩ; quân đội
1 nghĩa#35125
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lính; binh sĩ; quân đội
- 。
Anh ấy là một người hiếu chiến.
Đang tải…
好战
Phồn thể好戰
hiếu chiến
lính; binh sĩ; quân đội
1 nghĩa#35125
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lính; binh sĩ; quân đội
- 。
Anh ấy là một người hiếu chiến.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.