Tới nội dung chính

好战

好战
hàozhàn
hiếu chiến

lính; binh sĩ; quân đội

1 nghĩa#35125
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lính; binh sĩ; quân đội

    • 。

      Anh ấy là một người hiếu chiến.

好
hǎo
hiếu
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu