Tới nội dung chính

好惹

好惹
hǎorě
hảo nhạ

dễ bị bắt nạt; dễ bị chèn ép

2 nghĩa#38744
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dễ bị bắt nạt; dễ bị chèn ép

    • 。

      Anh ấy không phải là người dễ bắt nạt.

  2. 貳形tính từ

    hài hòa; dung hợp; viên dung (không mâu thuẫn, thấu đáo)

    • 。

      Anh ấy là một người dễ tính.

好
hǎo
hảo
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu