好惹
好惹
hảo nhạ
dễ bị bắt nạt; dễ bị chèn ép
2 nghĩa#38744
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
dễ bị bắt nạt; dễ bị chèn ép
- 。
Anh ấy không phải là người dễ bắt nạt.
- 貳形tính từ
hài hòa; dung hợp; viên dung (không mâu thuẫn, thấu đáo)
- 。
Anh ấy là một người dễ tính.
Đang tải…
好惹
Phồn thể好
hảo nhạ
dễ bị bắt nạt; dễ bị chèn ép
2 nghĩa#38744
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
dễ bị bắt nạt; dễ bị chèn ép
- 。
Anh ấy không phải là người dễ bắt nạt.
- 貳形tính từ
hài hòa; dung hợp; viên dung (không mâu thuẫn, thấu đáo)
- 。
Anh ấy là một người dễ tính.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.