好似
好似
hảo tự
giống; giống như
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#16202
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giống; giống như
- 。
Anh ấy dường như rất mệt.
- 貳动động từ
dường như; có vẻ như
Đang tải…
好似
Phồn thể好
hảo tự
giống; giống như
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#16202
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giống; giống như
- 。
Anh ấy dường như rất mệt.
- 貳动động từ
dường như; có vẻ như
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.