Tới nội dung chính

奶牛

奶牛
nǎiniú
nãi ngưu

bò sữa

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#10612
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bò sữa

    中产奶的牛chǎn nǎi de niú

    • 。

      Bò sữa ăn cỏ.

  2. 貳名danh từ

    bò sữa

    中专门饲养来生产牛奶的牛zhuānmén sìyǎng lái shēngchǎn niúnǎi de niú

    • 。

      Bò sữa sản xuất sữa.

奶
nǎi
nãi
BỘ THỦ⼥
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu