女阴

女阴
yīn
nữ âm

âm hộ; âm vật (bộ phận sinh dục ngoài nữ giới)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    âm hộ; âm vật (bộ phận sinh dục ngoài nữ giới)

    • Âm hộ là một phần của cơ quan sinh dục nữ.

  2. danh từ

    âm hộ; bộ phận sinh dục nữ

    • Âm hộ là một phần của cơ quan sinh dục nữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.