Tới nội dung chính

女警

女警
nǚjǐng
nữ cảnh

nữ cảnh sát; nữ công an

1 nghĩa#36241
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nữ cảnh sát; nữ công an

    • 。

      Cô ấy là một nữ cảnh sát.

女
nǚ
nữ
BỘ THỦ⼥
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu