女衬衫

女衬衫
chènshān
nữ sấn sam

áo blouse; áo sơ mi (phần trên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áo blouse; áo sơ mi (phần trên)

    • Chiếc áo sơ mi nữ này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.