女篮

女篮
lán
nữ lam

bóng rổ nữ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng rổ nữ

    • Cô ấy thích xem các trận đấu bóng rổ nữ.

  2. danh từ

    đội bóng rổ nữ

    • Cô ấy là thành viên của đội bóng rổ nữ Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.