女票

女票
piào
nữ phiếu

(lóng) bạn gái; người yêu (con gái)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) bạn gái; người yêu (con gái)

    • Anh ấy có bạn gái không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.