女婴

女婴
yīng
nữ anh

bé gái sơ sinh; trẻ sơ sinh gái

1 nghĩa#36266
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bé gái sơ sinh; trẻ sơ sinh gái

    • Em bé gái này rất đáng yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.