- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
bé gái; con gái (phương ngữ)
bé gái; con gái (phương ngữ)
Cô bé này rất dễ thương.
Nữ Oa (con gái thần thoại của Viêm Đế, chết đuối hóa thành chim Tinh Vệ)
bé gái; con gái (phương ngữ)
bé gái; con gái (phương ngữ)
Cô bé này rất dễ thương.
Nữ Oa (con gái thần thoại của Viêm Đế, chết đuối hóa thành chim Tinh Vệ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.