女双

女双
shuāng
nữ song

đôi nữ (trong tennis, cầu lông, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đôi nữ (trong tennis, cầu lông, v.v.)

    • Cô ấy đã tham gia trận đấu đôi nữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.