- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
đôi nữ (trong tennis, cầu lông, v.v.)
đôi nữ (trong tennis, cầu lông, v.v.)
Cô ấy đã tham gia trận đấu đôi nữ.
đôi nữ (trong tennis, cầu lông, v.v.)
đôi nữ (trong tennis, cầu lông, v.v.)
Cô ấy đã tham gia trận đấu đôi nữ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.