奢泰

奢泰
shētài
xa thái

xa hoa; xa xỉ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xa hoa; xa xỉ

    • Anh ấy sống xa hoa.

  2. tính từ

    xa xỉ; phung phí

    • Cuộc sống của anh ấy rất xa hoa.

  3. tính từ

    xa xỉ; hoang phí; lãng phí

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.