套鞋

套鞋
tàoxié
sáo hài

ủng cao su; giày đi mưa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ủng cao su; giày đi mưa

    • Đi ủng vào ngày mưa có thể bảo vệ giày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(lớn, người dang tay)BỘ
  • trường(dài)HỘI Ý

Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.